The News

Hàng trăm đập nước ở nhiều nước châu Âu được phá bỏ

TMO - Nhiều quốc gia tại khu vực châu Âu đang tháo dỡ nhiều đập nước để khôi phục dòng chảy tự nhiên và bảo vệ hệ sinh thái nước ngọt.

Báo cáo thường niên của Dam Removal Europe, liên minh 6 tổ chức khôi phục kết nối sông ngòi, ghi nhận kỷ lục phá bỏ 603 đập nước ở 21 quốc gia trong năm 2025. Việc phá bỏ các đập nước giúp kết nối lại hơn 3.740 km sông trên toàn châu lục, hướng tới mục tiêu khôi phục 25.000 km sông chảy tự do vào năm 2030 của Liên minh châu Âu (EU).

Ước tính châu Âu hiện có khoảng 1,2 triệu công trình cản dòng làm gián đoạn hệ thống sông ngòi. Nhiều công trình được xây dựng từ nhiều thập niên trước để phục vụ thủy điện, giao thông đường thủy hoặc nông nghiệp nhưng hiện không còn giá trị sử dụng. Khi dòng chảy tự nhiên bị chặn lại, các đoạn sông biến thành hồ chứa nước tĩnh, dễ hấp thụ nhiệt từ ánh nắng mặt trời khiến nhiệt độ nước tăng lên. Các hồ chứa cũng làm gia tăng thất thoát nước do bốc hơi và tích tụ vật chất hữu cơ phân hủy, giải phóng khí nhà kính metan.

(Ảnh minh họa). 

Ngoài ra, các đập nước còn gây cản trở đường di cư sinh sản của nhiều loài cá như cá hồi Đại Tây Dương hay lươn châu Âu. Theo đánh giá của Ủy ban châu Âu, hơn 42% loài cá nước ngọt của châu lục đang bị đe dọa, trong đó sự chia cắt dòng sông được xem là một trong những nguyên nhân chính.

Không chỉ động vật thủy sinh bị ảnh hưởng, các hệ sinh thái ven sông cũng suy giảm khi dòng chảy, trầm tích và nhiệt độ nước thay đổi. Các chuyên gia cảnh báo nhiều đập cũ hiện xuống cấp nghiêm trọng, tiềm ẩn nguy cơ kém an toàn trong bối cảnh lũ lụt và thời tiết cực đoan ngày càng gia tăng do biến đổi khí hậu.

Tại Phần Lan, việc phá bỏ ba đập thủy điện dọc sông Hiitolanjoki từ năm 2021 đến 2023 giúp mở lại các tuyến di cư cho cá hồi đất liền cực kỳ nguy cấp, cho phép chúng tiếp cận khu vực sinh sản bị chặn từ đầu thập niên 1900. Nhà chức trách Phần Lan cũng đang lên kế hoạch phá bỏ đập thủy điện Palokki ở lưu vực sông Vuoksi.

Tại Pháp, hoạt động phá bỏ đập Vezins năm 2020 và La Roche-Qui-Boit vào năm 2022 trên sông Sélune góp phần khôi phục gần 90 km sông chảy tự do. Ở khu vực Quận Hồ của Anh, đập tràn Bowston trên sông Kent bị phá bỏ năm 2022 giúp khôi phục dòng chảy tự nhiên của sông, cải thiện điều kiện cho cá di cư và hệ sinh thái xung quanh.

Tại Bỉ, những cống ngầm trong rừng Anlier bị loại bỏ để kết nối lại những nhánh sông nhỏ đóng vai trò quan trọng trong đa dạng sinh học địa phương. Tây Ban Nha, Đan Mạch, Thụy Điển, Đức và Estonia đều thực hiện các dự án phá bỏ rào cản ở nhiều quy mô khác nhau trong thời gian gần đây.

Năm 2025, Thụy Điển phá bỏ nhiều đập nhất (173), tiếp theo là Phần Lan (143) và Tây Ban Nha (109). Các quốc gia ở Nam và Đông Nam châu Âu, bao gồm Slovakia, Croatia, Bosnia và Herzegovina, Hy Lạp, thậm chí cả Ukraine cũng đang tiến hành phá bỏ đập. Giới chuyên gia nhận định việc khôi phục dòng chảy tự nhiên không chỉ giúp bảo tồn đa dạng sinh học mà còn tăng khả năng chống chịu của các hệ sinh thái trước biến đổi khí hậu./.

Nguồn: thiennhienmoitruong.vn

Hàng trăm đập nước ở nhiều nước châu Âu được phá bỏ

 

Cảnh báo nguy cơ suy giảm nguồn nước ngầm trên toàn thế giới

TMO - Một nghiên cứu quốc tế vừa công bố tại Paris cho thấy nguồn nước ngầm trên thế giới đang suy giảm và mất cân bằng nghiêm trọng dưới tác động của biến đổi khí hậu và khai thác quá mức. Dựa trên dữ liệu từ 47 quốc gia trong gần 20 năm, các nhà khoa học cảnh báo tình trạng sụt giảm mực nước ngầm đã xảy ra ở nhiều khu vực.

Cụ thể, nghiên cứu trên do Trung tâm đánh giá tài nguyên nước ngầm quốc tế (IGRAC) – tổ chức trực thuộc Liên hợp quốc (LHQ) có trụ sở tại Hà Lan – thực hiện, dựa trên dữ liệu theo dõi gần 43.000 điểm quan trắc tại 47 quốc gia trong giai đoạn 2004 - 2023. Theo nghiên cứu trên, tại ít nhất 1/2 số điểm quan trắc, quy luật tự nhiên của nước ngầm đã bị xáo trộn.

Trong đó, 29% số điểm ghi nhận mực nước ngầm sụt giảm, đặc biệt nghiêm trọng tại một số quốc gia như Jordan và Ấn Độ. Các nhà khoa học cảnh báo tình trạng này có thể kéo theo hàng loạt hệ lụy về môi trường, kinh tế và xã hội, từ thiếu nước sinh hoạt, suy giảm sản xuất nông nghiệp cho tới hư hại cơ sở hạ tầng.

Bà Elisabeth Lictevout, Giám đốc IGRAC, cho biết thế giới đang phải đối mặt với tình trạng suy giảm và mất cân bằng nguồn nước ngầm kéo dài suốt 20 năm qua, với những tác động ngày càng rõ rệt đối với môi trường, kinh tế và đời sống xã hội.

Nghiên cứu của IGRAC cho thấy nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ tình trạng khai thác nước ngầm quá mức để phục vụ sản xuất nông nghiệp, công nghiệp và nhu cầu sinh hoạt tại các đô thị, trong khi biến đổi khí hậu làm lượng mưa thay đổi thất thường và hạn hán kéo dài hơn.

Một trong những hậu quả nghiêm trọng nhất là hiện tượng sụt lún mặt đất do các tầng chứa nước dưới lòng đất bị suy kiệt sau nhiều năm bị khai thác liên tục. Thành phố Mexico được xem là ví dụ điển hình khi nhiều khu vực đang lún xuống nhanh chóng vì tình trạng bơm hút nước ngầm kéo dài suốt nhiều thập kỷ. Các nhà nghiên cứu cho biết hiện tượng sụt lún có thể làm hư hại đường sá, hệ thống cấp thoát nước và làm giảm vĩnh viễn khả năng tích trữ nước của các tầng ngậm nước dưới lòng đất.

Điều này khiến nhiều khu vực mất dần khả năng chống chịu trước các đợt hạn hán trong tương lai. Tại Jordan, mực nước Biển Chết liên tục hạ thấp đã làm xuất hiện nhiều hố sụt lớn, gây mất đất nông nghiệp và đe dọa các khu dân cư xung quanh.

Trong khi đó, ở bán đảo Yucatan của Mexico, nước biển đang xâm nhập sâu vào các tầng nước ngầm ven biển, khiến nhiều nguồn nước ngọt bị nhiễm mặn. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng ghi nhận một số trường hợp cải thiện tích cực nhờ chính sách quản lý hiệu quả.

Tại Bangkok của Thái Lan, các biện pháp hạn chế khai thác nước ngầm đã giúp thành phố ngừng lún và mực nước ngầm dần phục hồi. Dù vậy, việc nước ngầm dâng trở lại quá nhanh cũng đang tạo ra những thách thức mới đối với hạ tầng đô thị. Trước những hệ lụy ngày càng nghiêm trọng tại nhiều khu vực trên thế giới, các nhà khoa học kêu gọi tăng cường giám sát và quản lý bền vững nguồn nước ngầm.

Nguồn: thiennhienmoitruong.vn

Cảnh báo nguy cơ suy giảm nguồn nước ngầm trên toàn thế giới

 

UN-Water triển khai thu thập dữ liệu SDG 6 năm 2026

Chiến dịch thu thập dữ liệu năm 2026 (2026 Data Drive) vừa được triển khai trong khuôn khổ Sáng kiến Giám sát Tích hợp của UN-Water đối với Mục tiêu Phát triển Bền vững số 6 (IMI-SDG6), nhằm hỗ trợ các quốc gia cập nhật và báo cáo dữ liệu về nước sạch và vệ sinh - một trong những nội dung quan trọng trong Chương trình nghị sự 2030.

 

SDG 6 hướng tới mục tiêu “Bảo đảm khả năng tiếp cận và quản lý bền vững tài nguyên nước và vệ sinh cho tất cả mọi người”. Theo đó, các quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc có trách nhiệm định kỳ cung cấp dữ liệu về các chỉ số liên quan để theo dõi tiến độ, phục vụ hoạch định chính sách và tăng cường trách nhiệm giải trình. Dữ liệu đầy đủ, kịp thời và đáng tin cậy được xem là nền tảng giúp nhận diện những khu vực, nhóm đối tượng còn bị bỏ lại phía sau, từ đó định hướng ưu tiên đầu tư và hành động.

Kể từ khi các SDGs được thông qua năm 2015, đã có ít nhất ba vòng tổng hợp dữ liệu toàn cầu đối với 12 chỉ số của SDG 6. Đến nay, phần lớn các chỉ số đã có đủ dữ liệu để xây dựng đường cơ sở toàn cầu, tuy nhiên vẫn còn những khoảng trống đáng kể. Trung bình, mỗi quốc gia mới chỉ có dữ liệu cho khoảng 8,9/12 chỉ số, cho thấy nhu cầu tiếp tục hoàn thiện và cập nhật thông tin là rất cấp thiết.

SDG 6 hướng tới mục tiêu “Bảo đảm khả năng tiếp cận và quản lý bền vững tài nguyên nước và vệ sinh cho tất cả mọi người”

Trong năm 2026, UN-Water triển khai vòng tổng hợp dữ liệu toàn cầu lần thứ tư, tập trung vào 7 chỉ số trọng tâm, gồm: xử lý nước thải (6.3.1), chất lượng nước (6.3.2), hiệu quả sử dụng nước (6.4.1), mức độ căng thẳng nước (6.4.2), quản lý tổng hợp tài nguyên nước (6.5.1), hợp tác nước xuyên biên giới (6.5.2) và hệ sinh thái liên quan đến nước (6.6.1). Các cơ quan phụ trách chỉ số sẽ trực tiếp liên hệ với các đầu mối quốc gia để thu thập dữ liệu – hoạt động cốt lõi của “Data Drive 2026”.

Tại mỗi quốc gia, việc thu thập và tổng hợp dữ liệu SDG 6 liên quan đến nhiều cơ quan khác nhau, từ bộ ngành chuyên môn (môi trường, nông nghiệp…) đến cơ quan thống kê và các tổ chức quản lý lưu vực sông. Mỗi chỉ số đều có một hoặc nhiều “đầu mối quốc gia” chịu trách nhiệm cung cấp dữ liệu và phối hợp với các bên liên quan. Đồng thời, các quốc gia được khuyến nghị chỉ định một đầu mối tổng thể nhằm tăng cường điều phối, bảo đảm tính nhất quán và đầy đủ của dữ liệu.

Quy trình thu thập dữ liệu được thực hiện linh hoạt theo từng chỉ số, chủ yếu thông qua bảng hỏi tiêu chuẩn hoặc khai thác từ các nguồn dữ liệu chính thức. Tất cả dữ liệu trước khi gửi tới Cơ quan Thống kê Liên Hợp Quốc (UNSD) đều phải được quốc gia xác nhận và phê duyệt. Sau đó, dữ liệu sẽ được sử dụng phục vụ các báo cáo toàn cầu, đặc biệt là tại Diễn đàn Chính trị Cấp cao về Phát triển Bền vững (HLPF), đồng thời được công bố trên các cơ sở dữ liệu chuyên ngành và Cổng dữ liệu SDG 6.

Trong khuôn khổ chiến dịch, các cơ quan Liên Hợp Quốc cũng cung cấp hỗ trợ kỹ thuật cho các quốc gia, bao gồm hướng dẫn phương pháp luận, tư vấn trực tuyến, hội thảo và các công cụ hỗ trợ khác, nhằm nâng cao năng lực thu thập và báo cáo dữ liệu.

Đối với các chỉ số còn lại của SDG 6, việc thu thập dữ liệu vẫn được tiến hành theo chu kỳ riêng. Trong năm 2026, các chỉ số liên quan đến nước uống, vệ sinh và xử lý nước thải sinh hoạt sẽ hoàn tất tham vấn quốc gia, trong khi các nội dung về hợp tác quốc tế và sự tham gia của cộng đồng đã được cập nhật trong giai đoạn 2024–2025.

Chiến dịch Data Drive 2026 được kỳ vọng sẽ góp phần thu hẹp khoảng cách dữ liệu, nâng cao chất lượng theo dõi tiến độ SDG 6, qua đó hỗ trợ các quốc gia và cộng đồng quốc tế đẩy nhanh hành động nhằm bảo đảm nước sạch và vệ sinh cho tất cả mọi người vào năm 2030.

Nguồn: DWRM (Tổng hợp từ unwater.org)

 

UN-Water triển khai thu thập dữ liệu SDG 6 năm 2026

 

Khủng hoảng nguồn nước ở Trung Á

Trung Á đang phải đối mặt một cuộc khủng hoảng nguồn nước ngày càng trầm trọng. Dù đạt không ít thành quả trong phối hợp, chuyển đổi cách tiếp cận từ cạnh tranh sang hợp tác, khu vực này vẫn cần thêm nhiều nỗ lực để tránh thảm họa liên quan nguồn nước trong tương lai.

hoa TG

(Ảnh minh họa: Tân Hoa Xã)

Trung Á đã trở thành một trong những khu vực dễ bị tổn thương nhất trên thế giới về an ninh nguồn nước. Báo cáo Phát triển nước thế giới của Liên hợp quốc năm 2025 công bố mới đây nhấn mạnh “vùng đất của những thảo nguyên bao la” này là một trong những khu vực chịu tác động nặng nề nhất của biến đổi khí hậu lên tài nguyên nước.

Thực trạng đó đang gây nhiều lo ngại. Tại một hội nghị mới đây, lãnh đạo Kyrgyzstan nhấn mạnh, tình trạng thiếu nước ngọt ở các quốc gia Trung Á có thể lên tới 20%-30% vào năm 2050. Khoảng 82 triệu người ở Kazakhstan, Kyrgyzstan, Tajikistan, Turkmenistan và Uzbekistan đang phải đối mặt tình trạng mất an ninh nguồn nước. Nhiều ngôi làng không được tiếp cận nước sạch thường xuyên.

Ảnh hưởng biến đổi khí hậu và diện tích đất canh tác ngày càng thu hẹp khiến làn sóng di cư trong nước gia tăng. Theo cảnh báo, đến năm 2050, hơn 5 triệu người Trung Á có thể đối mặt làn sóng di cư do biến đổi khí hậu.

Tình trạng mất an ninh nguồn nước Trung Á một phần là do tình trạng bất ổn định dòng chảy của các con sông trong khu vực, vốn liên quan trực tiếp sự suy giảm nhanh hơn mức bình thường khối lượng sông băng ở các vùng núi cao Trung Á. Điều này gây rủi ro lâu dài cho nông nghiệp, năng lượng, các hệ sinh thái và nguồn nước.

Trong khi đó, việc khai thác quá mức nước từ các con sông trong khu vực cũng gây nhiều hệ lụy. Đáng kể nhất, do thiếu nước từ sông đổ về, biển hồ Aral đã liên tục co lại, với diện tích bề mặt giảm tới 88% và độ mặn tăng gấp 20 lần. Vì đất đai nhiễm mặn, cằn cỗi và nguồn nước ô nhiễm, cộng đồng nông thôn Uzbekistan và Kazakhstan quanh hồ Aral đã rời đi hàng loạt.

Tình trạng mất an ninh nguồn nước Trung Á một phần là do tình trạng bất ổn định dòng chảy của các con sông trong khu vực, vốn liên quan trực tiếp sự suy giảm nhanh hơn mức bình thường khối lượng sông băng ở các vùng núi cao Trung Á.

Trung Á từ lâu đã coi tài nguyên nước có tầm quan trọng chiến lược. Theo tờ Daily Sabah, việc chia sẻ nguồn nước giữa các quốc gia trong khu vực chủ yếu được hình thành bởi khác biệt về vị trí địa lý và nhu cầu kinh tế. Ở thượng nguồn, Tajikistan và Kyrgyzstan, vốn kiểm soát hệ thống đập và dòng chảy theo mùa, sử dụng nước để sản xuất năng lượng và coi nguồn tài nguyên này là thiết yếu cho sự phát triển quốc gia. Phía hạ nguồn, các quốc gia Kazakhstan, Uzbekistan và Turkmenistan cũng phụ thuộc rất nhiều vào nguồn nước để sản xuất.

Chính sự phụ thuộc này đã trao cho nguồn nước giá trị địa chính trị cao. Việc kiểm soát nguồn nước có thể trở thành công cụ đàm phán và đòn bẩy kinh tế, song đôi khi điều này cũng mang lại rủi ro an ninh. Đơn cử, tranh chấp biên giới giữa Kyrgyzstan và Tajikistan, mà một phần liên quan sử dụng nguồn nước chung, đã bùng phát trở lại vào năm 2021, sau đó leo thang thành các cuộc xung đột quân sự khiến nhiều người thiệt mạng.

Nhận thức rõ về việc tranh chấp liên quan nguồn nước có thể gây ra những bất ổn khu vực và biến thành thách thức an ninh nghiêm trọng, các quốc Trung Á thời gian qua đã nỗ lực tìm tiếng nói chung. Cách tiếp cận theo đó cũng thay đổi, từ cạnh tranh sang đối thoại, ngoại giao và hợp tác. Vấn đề nước trong khu vực được định nghĩa lại, đi cùng trách nhiệm về môi trường, địa chính trị, kinh tế và xã hội.

Đặc biệt, năm 2025 được xem là “bước ngoặt lớn” với các nước Trung Á trong vấn đề nguồn nước, khi cách tiếp cận từ cạnh tranh sang hợp tác được hiện thực hóa một cách cụ thể. Thỏa thuận phân định biên giới ba bên được ký giữa Tajikistan, Kyrgyzstan và Uzbekistan, với “Tuyên bố hữu nghị vĩnh cửu” thể hiện sự đồng thuận về nhận thức, không chỉ về tranh chấp biên giới, mà còn cả các vấn đề cơ bản như chia sẻ tài nguyên nước, tiếp cận cơ sở hạ tầng thủy điện và quản lý cân bằng năng lượng và nguồn nước.

Tuy nhiên, việc thiếu thống nhất giữa các ưu tiên chiến lược quốc gia, năng lực quản lý không theo kịp yêu cầu thực tế, cùng các vấn đề về chia sẻ dữ liệu, đang đặt ra cho Trung Á không ít thách thức về nguồn nước. Theo giới quan sát, để khắc phục, khu vực vẫn cần cách tiếp cận toàn diện hơn. Ngoại giao nguồn nước cần lồng ghép với chuyên môn kỹ thuật. Ngoài ra, bên cạnh mở rộng chức năng của các tổ chức quản lý nước khu vực, việc hài hòa các chính sách về nguồn nước ở Trung Á với các cơ chế ngoài khu vực có thể tạo thuận lợi cho việc hội nhập sâu hơn vào các chuẩn mực quốc tế.

Theo: https://nhandan.vn/

Khủng hoảng nguồn nước ở Trung Á

 

COP16 cam kết tài chính hơn 12 tỷ USD cho chống sa mạc hóa

Ảnh minh họa

Ảnh minh họa

Hội nghị lần thứ 16 các bên tham gia Công ước Liên hợp quốc về Chống Sa mạc hóa (COP16) diễn ra từ ngày 2 đến 10/12 tại Riyadh, Ả Rập Xê-út. Tại Hội nghị lần này, hơn 12 tỷ đô-la Mỹ đã được cam kết nhằm tăng cường khả năng chống chịu hạn hán, phục hồi đất và chống suy thoái đất. Số liệu này vừa được công bố trước thềm Ngày Đất Thế giới (05/12).
Hội nghị lần thứ 16 các bên tham gia Công ước Liên hợp quốc về Chống Sa mạc hóa (COP16) diễn ra từ ngày 2 đến 10/12 tại Riyadh, Ả Rập Xê-út. Tại Hội nghị lần này, hơn 12 tỷ đô-la Mỹ đã được cam kết nhằm tăng cường khả năng chống chịu hạn hán, phục hồi đất và chống suy thoái đất. Số liệu này vừa được công bố trước thềm Ngày Đất Thế giới (05/12). 
Theo thông cáo báo chí công bố tại Hội nghị, Nhóm Điều phối Arab đã đóng góp 10 tỷ USD trong tổng số cam kết nói trên để giải quyết tình trạng sa mạc hóa, suy thoái đất và hạn hán. Quỹ Tổ chức các Nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC), còn gọi là Quỹ OPEC, cam kết 1 tỷ USD và Ngân hàng Phát triển Hồi giáo đóng góp 1 tỷ USD, trong khi Saudi Arabia cam kết 150 triệu USD cho khả năng phục hồi sau hạn hán, phục hồi đất và chống suy thoái đất. Các cam kết được đưa ra tại Đối thoại Bộ trưởng về Tài chính, một chương trình quan trọng của COP16 tập trung vào việc mở khóa tài chính của khu vực công và tư nhân. 

Liên Hiệp Quốc ước tính thế giới cần đầu tư đến 355 tỷ đô-la mỗi năm trong giai đoạn 2025-2030 để đáp ứng các mục tiêu phục hồi đất, nhưng chỉ có 77 tỷ đô-la dự kiến được cung cấp. Theo Liên Hiệp Quốc, sa mạc hóa, suy thoái đất và hạn hán là những thách thức môi trường cấp bách nhất hiện nay. Theo số liệu của Liên Hiệp Quốc, mỗi giây, diện tích đất bị suy thoái tương đương với 4 sân bóng đá và mỗi năm, diện tích đất bị suy thoái lên tới 100 triệu hec-ta. Có tới 40% diện tích đất trên thế giới đã bị suy thoái, ảnh hưởng đến 3,2 tỷ người trên toàn cầu./.
 

Nguồn: DWRM (T/h)

COP16 cam kết tài chính hơn 12 tỷ USD cho chống sa mạc hóa

 
Trang 123456789

Trang 1 trong tổng số 9 trang

Video Sự kiện

Chúc mừng năm mới 2026

 

  • Tin mới nhất
  • Tin xem nhiều nhất

Liên kết web

Bộ Nông nghiệp và môi trường Cục quản lý tài nguyên nước Trung tâm Quy hoạch và Điều tra tài nguyên nước quốc gia Tổng cục địa chất và khoáng sản Dự án BRG Liên đoàn Quy hoạch và Điều tra tài nguyên nước miền Bắc Liên đoàn Quy hoạch và Điều tra tài nguyên nước miền Trung Liên đoàn Quy hoạch và Điều tra tài nguyên nước miền Nam Ủy ban sông Mê Kông Hội địa chất thủy văn Việt Nam

Thống kê truy cập

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterHôm nay416
mod_vvisit_counterTrong tuần2273
mod_vvisit_counterTrong tháng49171
mod_vvisit_counterTất cả8625115

We have: 11 guests online